Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "gan dạ" (2)

gan dạ
phát
Tiếng Anh Tính từbrave
Từ vựng của tôi
rất gan dạ
very brave
gan dạ
phát
Tiếng Anh Tính từbold, drastic
Từ vựng của tôi
Cô ấy là người gan dạ.
She is a bold person.

swap_horiz Từ liên quan "gan dạ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "gan dạ" (2)

rất gan dạ
very brave
Cô ấy là người gan dạ.
She is a bold person.